AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

landlord

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
chủ nhà
Nghĩa tiếng Anh
A person or entity renting property to a tenant.
Ví dụ
The landlord arranged a repair.Chủ nhà đã sắp xếp sửa chữa.

Bản dịch

  • 한국어임대인
  • 中文房东
  • 日本語家主、貸主
  • ไทยเจ้าของบ้านเช่า
  • Bahasa Indonesiapemilik sewa
  • Русскийарендодатель
  • हिन्दीमकान मालिक

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.