AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

larrikin

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
người tinh nghịch, ngang tàng
Nghĩa tiếng Anh
A mischievous person who enjoys defying convention.
Ví dụ
He was remembered as a friendly larrikin.Anh ấy được nhớ đến như một người tinh nghịch thân thiện.

Bản dịch

  • 한국어장난기 많은 반항아
  • 中文爱搞怪的叛逆者
  • 日本語型破りないたずら者
  • ไทยคนขี้เล่นที่ไม่ยึดติดกฎ
  • Bahasa Indonesiaorang iseng yang suka melawan aturan
  • Русскийозорник, бунтарь
  • हिन्दीमसखरा विद्रोही

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.