AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

lay-by

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
trả góp giữ hàng
Nghĩa tiếng Anh
Paying for an item in instalments while the shop holds it until it is fully paid.
Ví dụ
She put the pram on lay-by.Cô ấy trả góp giữ chiếc xe đẩy em bé.

Bản dịch

  • 한국어분할 예약 구매 (레이바이)
  • 中文分期预留购买
  • 日本語分割取り置き購入
  • ไทยการผ่อนจองสินค้า
  • Bahasa Indonesiacicilan titip barang
  • Русскийпокупка в рассрочку с отложением
  • हिन्दीकिस्तों में आरक्षित ख़रीद

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.