AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

learner licence

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
giấy phép học lái
Nghĩa tiếng Anh
A driver licence allowing supervised driving subject to local rules.
Ví dụ
She applied for a learner licence at sixteen.Cô ấy xin giấy phép học lái năm mười sáu tuổi.

Bản dịch

  • 한국어운전면허 연습허가
  • 中文学习驾照
  • 日本語仮免許
  • ไทยใบขับขี่ฝึกหัด
  • Bahasa IndonesiaSIM belajar
  • Русскийученические права
  • हिन्दीलर्नर ड्राइविंग लाइसेंस

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.