AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

leave loading

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
phụ cấp nghỉ phép
Nghĩa tiếng Anh
An extra payment on top of annual leave pay under many awards, commonly 17.5 per cent.
Ví dụ
Her annual leave pay included leave loading.Lương nghỉ phép năm của cô ấy có cả phụ cấp nghỉ phép.

Bản dịch

  • 한국어휴가 가산 수당
  • 中文年假附加工资
  • 日本語休暇手当
  • ไทยเงินเพิ่มระหว่างลาพักร้อน
  • Bahasa Indonesiatunjangan cuti
  • Русскийотпускная надбавка
  • हिन्दीअवकाश भत्ता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.