AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

leavers

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
người dự lễ tốt nghiệp (Tây Úc)
Nghĩa tiếng Anh
An informal term associated with school leaver celebrations, especially in Western Australia.
Ví dụ
Leavers celebrations attracted visitors to the region.Lễ mừng tốt nghiệp thu hút du khách đến khu vực.

Bản dịch

  • 한국어서호주 고교 졸업 축제 참가자
  • 中文毕业庆祝参与者(西澳)
  • 日本語リーバーズ(西豪州の卒業祝い参加者)
  • ไทยผู้ร่วมฉลองจบมัธยม (ออสเตรเลียตะวันตก)
  • Bahasa Indonesiapeserta perayaan kelulusan (WA)
  • Русскийвыпускники на празднествах (Зап. Австралия)
  • हिन्दीस्नातक उत्सव प्रतिभागी (पश्चिमी ऑस्ट्रेलिया)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.