letter of offer
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thư mời làm việc
- Nghĩa tiếng Anh
- A written job offer stating the role, pay and main conditions.
- Ví dụ
Read the letter of offer carefully before signing.
Đọc kỹ thư mời làm việc trước khi ký.
Bản dịch
- 한국어채용 제안서
- 中文录用通知书
- 日本語採用通知書
- ไทยจดหมายเสนองาน
- Bahasa Indonesiasurat penawaran kerja
- Русскийписьмо с предложением о работе
- हिन्दीनियुक्ति प्रस्ताव पत्र
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.