AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

letter of offer

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
thư mời làm việc
Nghĩa tiếng Anh
A written job offer stating the role, pay and main conditions.
Ví dụ
Read the letter of offer carefully before signing.Đọc kỹ thư mời làm việc trước khi ký.

Bản dịch

  • 한국어채용 제안서
  • 中文录用通知书
  • 日本語採用通知書
  • ไทยจดหมายเสนองาน
  • Bahasa Indonesiasurat penawaran kerja
  • Русскийписьмо с предложением о работе
  • हिन्दीनियुक्ति प्रस्ताव पत्र

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.