letterbox drop
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phát tờ rơi vào hộp thư
- Nghĩa tiếng Anh
- Delivery of flyers or notices into household letterboxes.
- Ví dụ
The business organised a letterbox drop.
Doanh nghiệp đó tổ chức phát tờ rơi vào hộp thư.
Bản dịch
- 한국어우편함 전단지 배포
- 中文信箱派发传单
- 日本語ポスティング(チラシ投函)
- ไทยการแจกใบปลิวใส่ตู้จดหมาย
- Bahasa Indonesiapenyebaran brosur ke kotak surat
- Русскийраскладка листовок по почтовым ящикам
- हिन्दीलेटरबॉक्स में पर्चे डालना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.