AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

liquorice allsorts

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
kẹo cam thảo thập cẩm
Nghĩa tiếng Anh
A mix of colourful liquorice sweets.
Ví dụ
She bought a bag of liquorice allsorts.Cô ấy mua một túi kẹo cam thảo thập cẩm.

Bản dịch

  • 한국어감초 사탕 모둠
  • 中文什锦甘草糖
  • 日本語リコリス・オールソーツ(甘草菓子の詰め合わせ)
  • ไทยลูกอมชะเอมรวม
  • Bahasa Indonesiapermen licorice campur
  • Русскийассорти лакричных конфет
  • हिन्दीमुलेठी कैंडी मिश्रण

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.