liquorice allsorts
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kẹo cam thảo thập cẩm
- Nghĩa tiếng Anh
- A mix of colourful liquorice sweets.
- Ví dụ
She bought a bag of liquorice allsorts.
Cô ấy mua một túi kẹo cam thảo thập cẩm.
Bản dịch
- 한국어감초 사탕 모둠
- 中文什锦甘草糖
- 日本語リコリス・オールソーツ(甘草菓子の詰め合わせ)
- ไทยลูกอมชะเอมรวม
- Bahasa Indonesiapermen licorice campur
- Русскийассорти лакричных конфет
- हिन्दीमुलेठी कैंडी मिश्रण
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.