AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

loan-to-value ratio

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
tỷ lệ cho vay trên giá trị
Nghĩa tiếng Anh
The loan amount expressed as a proportion of a property's value.
Ví dụ
The lender calculated the loan-to-value ratio.Bên cho vay đã tính tỷ lệ cho vay trên giá trị.

Bản dịch

  • 한국어담보인정비율
  • 中文贷款价值比
  • 日本語担保掛目(LTV)
  • ไทยอัตราส่วนเงินกู้ต่อมูลค่า
  • Bahasa Indonesiarasio pinjaman terhadap nilai
  • Русскийкоэффициент «кредит/стоимость»
  • हिन्दीऋण-से-मूल्य अनुपात

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.