lob in
phrasal verb Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ghé qua bất ngờ
- Nghĩa tiếng Anh
- To arrive or visit unexpectedly.
- Ví dụ
My cousins lobbed in on Sunday.
Mấy đứa em họ ghé qua bất ngờ vào Chủ nhật.
Bản dịch
- 한국어불쑥 찾아오다
- 中文突然造访
- 日本語ふらっと立ち寄る
- ไทยโผล่มาเยี่ยมโดยไม่บอก
- Bahasa Indonesiadatang tiba-tiba
- Русскийнагрянуть
- हिन्दीअचानक आ धमकना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.