AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

lob in

phrasal verb Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
ghé qua bất ngờ
Nghĩa tiếng Anh
To arrive or visit unexpectedly.
Ví dụ
My cousins lobbed in on Sunday.Mấy đứa em họ ghé qua bất ngờ vào Chủ nhật.

Bản dịch

  • 한국어불쑥 찾아오다
  • 中文突然造访
  • 日本語ふらっと立ち寄る
  • ไทยโผล่มาเยี่ยมโดยไม่บอก
  • Bahasa Indonesiadatang tiba-tiba
  • Русскийнагрянуть
  • हिन्दीअचानक आ धमकना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.