AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

logbook service

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
bảo dưỡng định kỳ theo sổ
Nghĩa tiếng Anh
A regular car service done according to the manufacturer's schedule in the logbook.
Ví dụ
Book a logbook service to keep the warranty valid.Đặt lịch bảo dưỡng định kỳ để giữ bảo hành.

Bản dịch

  • 한국어정기 점검 (제조사 일정)
  • 中文按保养手册定期保养
  • 日本語メーカー指定の定期点検
  • ไทยการเข้าศูนย์ตามสมุดบำรุงรักษา
  • Bahasa Indonesiaservis berkala sesuai buku servis
  • Русскийплановое ТО по сервисной книжке
  • हिन्दीलॉगबुक सर्विस

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.