logbook service
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bảo dưỡng định kỳ theo sổ
- Nghĩa tiếng Anh
- A regular car service done according to the manufacturer's schedule in the logbook.
- Ví dụ
Book a logbook service to keep the warranty valid.
Đặt lịch bảo dưỡng định kỳ để giữ bảo hành.
Bản dịch
- 한국어정기 점검 (제조사 일정)
- 中文按保养手册定期保养
- 日本語メーカー指定の定期点検
- ไทยการเข้าศูนย์ตามสมุดบำรุงรักษา
- Bahasa Indonesiaservis berkala sesuai buku servis
- Русскийплановое ТО по сервисной книжке
- हिन्दीलॉगबुक सर्विस
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.