AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

long service leave

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghỉ phép thâm niên
Nghĩa tiếng Anh
Leave that may accrue after extended service, subject to jurisdiction and employment terms.
Ví dụ
He became eligible for long service leave.Anh ấy đủ điều kiện nghỉ phép thâm niên.

Bản dịch

  • 한국어장기근속휴가
  • 中文长期服务假
  • 日本語長期勤続休暇
  • ไทยลาสำหรับการทำงานต่อเนื่องยาวนาน
  • Bahasa Indonesiacuti masa kerja panjang
  • Русскийотпуск за выслугу лет
  • हिन्दीदीर्घ सेवा अवकाश

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.