AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

long weekend

noun Ngày lễ & lịch

Nghĩa (Tiếng Việt)
kỳ nghỉ cuối tuần dài
Nghĩa tiếng Anh
A weekend extended by an extra public holiday or day off.
Ví dụ
We went camping over the long weekend.Chúng tôi đi cắm trại vào kỳ nghỉ cuối tuần dài.

Bản dịch

  • 한국어3일 이상 이어지는 연휴
  • 中文长周末
  • 日本語三連休
  • ไทยวันหยุดยาว
  • Bahasa Indonesiaakhir pekan panjang
  • Русскийдлинные выходные
  • हिन्दीलंबा सप्ताहांत

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.