AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

magpie

noun Động vật hoang dã

Nghĩa (Tiếng Việt)
chim ác là Úc
Nghĩa tiếng Anh
A black-and-white Australian songbird, distinct from Eurasian magpies.
Ví dụ
A magpie sang outside the window.Một con chim ác là hót ngoài cửa sổ.

Bản dịch

  • 한국어호주 까치
  • 中文澳洲喜鹊
  • 日本語カササギフエガラス
  • ไทยนกแม็กพายออสเตรเลีย
  • Bahasa Indonesiaburung magpie Australia
  • Русскийавстралийская флейтовая птица
  • हिन्दीऑस्ट्रेलियाई मैगपाई

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.