magpie
noun Động vật hoang dã
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chim ác là Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- A black-and-white Australian songbird, distinct from Eurasian magpies.
- Ví dụ
A magpie sang outside the window.
Một con chim ác là hót ngoài cửa sổ.
Bản dịch
- 한국어호주 까치
- 中文澳洲喜鹊
- 日本語カササギフエガラス
- ไทยนกแม็กพายออสเตรเลีย
- Bahasa Indonesiaburung magpie Australia
- Русскийавстралийская флейтовая птица
- हिन्दीऑस्ट्रेलियाई मैगपाई
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.