AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

magpie swooping

noun Động vật hoang dã

Nghĩa (Tiếng Việt)
chim ác là sà xuống tấn công
Nghĩa tiếng Anh
Defensive diving by magpies, usually near nests in breeding season.
Ví dụ
Cyclists watched for magpie swooping in spring.Người đi xe đạp đề phòng chim ác là sà xuống vào mùa xuân.

Bản dịch

  • 한국어번식기 까치의 급강하 공격
  • 中文喜鹊俯冲攻击
  • 日本語カササギの急降下攻撃
  • ไทยนกแม็กพายโฉบโจมตี
  • Bahasa Indonesiaserangan menukik burung magpie
  • Русскийпикирование сорок
  • हिन्दीमैगपाई का झपट्टा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.