manchester
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đồ vải gia dụng (ga, khăn)
- Nghĩa tiếng Anh
- Household linen such as sheets, towels and pillowcases.
- Ví dụ
The manchester section is upstairs.
Khu đồ vải gia dụng ở tầng trên.
Bản dịch
- 한국어침구·리넨류
- 中文家用纺织品(床单毛巾)
- 日本語リネン類(寝具・タオル)
- ไทยผ้าปูที่นอนและผ้าขนหนู
- Bahasa Indonesialinen rumah tangga
- Русскийпостельное и столовое бельё
- हिन्दीघरेलू लिनन (चादर, तौलिये)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.