AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

manchester

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
đồ vải gia dụng (ga, khăn)
Nghĩa tiếng Anh
Household linen such as sheets, towels and pillowcases.
Ví dụ
The manchester section is upstairs.Khu đồ vải gia dụng ở tầng trên.

Bản dịch

  • 한국어침구·리넨류
  • 中文家用纺织品(床单毛巾)
  • 日本語リネン類(寝具・タオル)
  • ไทยผ้าปูที่นอนและผ้าขนหนู
  • Bahasa Indonesialinen rumah tangga
  • Русскийпостельное и столовое бельё
  • हिन्दीघरेलू लिनन (चादर, तौलिये)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.