AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

mate

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
bạn bè
Nghĩa tiếng Anh
Friend or familiar form of address.
Ví dụ
How are you going, mate?Dạo này thế nào, bạn?

Bản dịch

  • 한국어친구, 친근한 호칭
  • 中文朋友、伙伴
  • 日本語友達・仲間
  • ไทยเพื่อน
  • Bahasa Indonesiateman
  • Русскийприятель
  • हिन्दीदोस्त

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.