mate
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bạn bè
- Nghĩa tiếng Anh
- Friend or familiar form of address.
- Ví dụ
How are you going, mate?
Dạo này thế nào, bạn?
Bản dịch
- 한국어친구, 친근한 호칭
- 中文朋友、伙伴
- 日本語友達・仲間
- ไทยเพื่อน
- Bahasa Indonesiateman
- Русскийприятель
- हिन्दीदोस्त
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.