AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

maternal and child health nurse

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
y tá chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em
Nghĩa tiếng Anh
A nurse who checks babies' and young children's health and development.
Ví dụ
The maternal and child health nurse weighed the baby.Y tá chăm sóc bà mẹ trẻ em cân em bé.

Bản dịch

  • 한국어모자 보건 간호사
  • 中文母婴保健护士
  • 日本語母子保健看護師
  • ไทยพยาบาลอนามัยแม่และเด็ก
  • Bahasa Indonesiaperawat kesehatan ibu dan anak
  • Русскийпатронажная медсестра
  • हिन्दीमातृ एवं शिशु स्वास्थ्य नर्स

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.