medical certificate
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giấy chứng nhận y tế
- Nghĩa tiếng Anh
- A note from a doctor or pharmacist confirming you were unfit for work or study.
- Ví dụ
My employer asked for a medical certificate.
Chủ của tôi yêu cầu giấy chứng nhận y tế.
Bản dịch
- 한국어진단서 (병가 증명)
- 中文病假证明
- 日本語診断書
- ไทยใบรับรองแพทย์
- Bahasa Indonesiasurat keterangan dokter
- Русскиймедицинская справка
- हिन्दीचिकित्सा प्रमाणपत्र
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.