AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

meter reading

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
chỉ số đồng hồ
Nghĩa tiếng Anh
A record of how much electricity, gas or water has been used.
Ví dụ
The bill was based on an estimated meter reading.Hóa đơn dựa trên chỉ số đồng hồ ước tính.

Bản dịch

  • 한국어계량기 검침
  • 中文抄表读数
  • 日本語メーター検針
  • ไทยการอ่านมิเตอร์
  • Bahasa Indonesiapembacaan meteran
  • Русскийпоказания счётчика
  • हिन्दीमीटर रीडिंग

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.