middy
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ly bia vừa (khoảng 285 ml)
- Nghĩa tiếng Anh
- A medium beer glass in some states, commonly 285 ml.
- Ví dụ
I'll have a middy of lager.
Cho tôi một ly bia lager cỡ vừa.
Bản dịch
- 한국어중간 크기 맥주잔 (약 285ml)
- 中文中号啤酒杯(约285毫升)
- 日本語中ジョッキ(約285ml)
- ไทยแก้วเบียร์ขนาดกลาง (ประมาณ 285 มล.)
- Bahasa Indonesiagelas bir sedang (±285 ml)
- Русскийсредний бокал пива (≈285 мл)
- हिन्दीमध्यम बीयर गिलास (लगभग 285 मि.ली.)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.