milko
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- người giao sữa
- Nghĩa tiếng Anh
- A milkman; someone who delivers milk.
- Ví dụ
The milko used to come before dawn.
Ngày xưa người giao sữa đến trước bình minh.
Bản dịch
- 한국어우유 배달원
- 中文送奶工
- 日本語牛乳配達人
- ไทยคนส่งนม
- Bahasa Indonesiatukang susu
- Русскиймолочник
- हिन्दीदूधवाला
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.