AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

milko

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
người giao sữa
Nghĩa tiếng Anh
A milkman; someone who delivers milk.
Ví dụ
The milko used to come before dawn.Ngày xưa người giao sữa đến trước bình minh.

Bản dịch

  • 한국어우유 배달원
  • 中文送奶工
  • 日本語牛乳配達人
  • ไทยคนส่งนม
  • Bahasa Indonesiatukang susu
  • Русскиймолочник
  • हिन्दीदूधवाला

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.