AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

milo

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
Milo (bột cacao lúa mạch)
Nghĩa tiếng Anh
A chocolate-malt drink powder commonly mixed with milk.
Ví dụ
He made a mug of Milo before bed.Anh ấy pha một cốc Milo trước khi ngủ.

Bản dịch

  • 한국어초코 맥아 음료 가루
  • 中文美禄(麦芽巧克力饮品)
  • 日本語ミロ(麦芽チョコ飲料)
  • ไทยไมโล (เครื่องดื่มช็อกโกแลตมอลต์)
  • Bahasa IndonesiaMilo (minuman cokelat malt)
  • Русский«Майло» (шоколадно-солодовый напиток)
  • हिन्दीमाइलो (चॉकलेट माल्ट पेय)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.