milo
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Milo (bột cacao lúa mạch)
- Nghĩa tiếng Anh
- A chocolate-malt drink powder commonly mixed with milk.
- Ví dụ
He made a mug of Milo before bed.
Anh ấy pha một cốc Milo trước khi ngủ.
Bản dịch
- 한국어초코 맥아 음료 가루
- 中文美禄(麦芽巧克力饮品)
- 日本語ミロ(麦芽チョコ飲料)
- ไทยไมโล (เครื่องดื่มช็อกโกแลตมอลต์)
- Bahasa IndonesiaMilo (minuman cokelat malt)
- Русский«Майло» (шоколадно-солодовый напиток)
- हिन्दीमाइलो (चॉकलेट माल्ट पेय)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.