mob
noun Văn hóa & xã hội
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cộng đồng, họ hàng (người bản địa)
- Nghĩa tiếng Anh
- A term used by many Aboriginal Australians for their family, community or group; usage is context-sensitive.
- Ví dụ
She spoke proudly about her mob.
Cô ấy tự hào kể về cộng đồng của mình.
Bản dịch
- 한국어원주민 공동체·가족 집단을 가리키는 표현
- 中文族群,家族社群(原住民用语)
- 日本語モブ(先住民の家族・共同体)
- ไทยกลุ่มเครือญาติ (ชนพื้นเมือง)
- Bahasa Indonesiakelompok keluarga/komunitas (Aborigin)
- Русскийрод, община (у аборигенов)
- हिन्दीसमुदाय, परिवार समूह (आदिवासी)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.