AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

mob

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
cộng đồng, họ hàng (người bản địa)
Nghĩa tiếng Anh
A term used by many Aboriginal Australians for their family, community or group; usage is context-sensitive.
Ví dụ
She spoke proudly about her mob.Cô ấy tự hào kể về cộng đồng của mình.

Bản dịch

  • 한국어원주민 공동체·가족 집단을 가리키는 표현
  • 中文族群,家族社群(原住民用语)
  • 日本語モブ(先住民の家族・共同体)
  • ไทยกลุ่มเครือญาติ (ชนพื้นเมือง)
  • Bahasa Indonesiakelompok keluarga/komunitas (Aborigin)
  • Русскийрод, община (у аборигенов)
  • हिन्दीसमुदाय, परिवार समूह (आदिवासी)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.