AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

mozzie

noun Thiên nhiên & cảnh quan

Nghĩa (Tiếng Việt)
muỗi
Nghĩa tiếng Anh
Mosquito.
Ví dụ
A mozzie bit me at dusk.Tôi bị muỗi đốt lúc chạng vạng.

Bản dịch

  • 한국어모기
  • 中文蚊子
  • 日本語蚊
  • ไทยยุง
  • Bahasa Indonesianyamuk
  • Русскийкомар
  • हिन्दीमच्छर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.