AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

mufti day

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngày mặc thường phục
Nghĩa tiếng Anh
A school day when students may wear casual clothes, often for fundraising.
Ví dụ
Friday is mufti day at school.Thứ Sáu là ngày mặc thường phục ở trường.

Bản dịch

  • 한국어교복 대신 사복을 입는 날
  • 中文便服日
  • 日本語私服登校日
  • ไทยวันแต่งชุดไปรเวท
  • Bahasa Indonesiahari pakaian bebas
  • Русскийдень без формы
  • हिन्दीबिना वर्दी का दिन

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.