myGov
proper noun Chính quyền & hội đồng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tài khoản trực tuyến chính phủ myGov
- Nghĩa tiếng Anh
- An Australian Government online account service used to access linked services.
- Ví dụ
She signed in to myGov to check a message.
Cô ấy đăng nhập myGov để xem tin nhắn.
Bản dịch
- 한국어호주 정부 온라인 계정
- 中文myGov政府在线账户
- 日本語myGov(政府オンラインアカウント)
- ไทยบัญชีออนไลน์ภาครัฐ myGov
- Bahasa Indonesiaakun daring pemerintah myGov
- Русскийгосаккаунт myGov
- हिन्दीmyGov सरकारी ऑनलाइन खाता
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.