AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

myGov

proper noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
tài khoản trực tuyến chính phủ myGov
Nghĩa tiếng Anh
An Australian Government online account service used to access linked services.
Ví dụ
She signed in to myGov to check a message.Cô ấy đăng nhập myGov để xem tin nhắn.

Bản dịch

  • 한국어호주 정부 온라인 계정
  • 中文myGov政府在线账户
  • 日本語myGov(政府オンラインアカウント)
  • ไทยบัญชีออนไลน์ภาครัฐ myGov
  • Bahasa Indonesiaakun daring pemerintah myGov
  • Русскийгосаккаунт myGov
  • हिन्दीmyGov सरकारी ऑनलाइन खाता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.