AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

myID

proper noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
ứng dụng định danh số myID
Nghĩa tiếng Anh
An Australian digital identity app used with participating government services.
Ví dụ
He used myID to access the business portal.Anh ấy dùng myID để truy cập cổng doanh nghiệp.

Bản dịch

  • 한국어호주 전자 신원 인증 앱
  • 中文myID数字身份应用
  • 日本語myID(デジタル本人確認アプリ)
  • ไทยแอปยืนยันตัวตนดิจิทัล myID
  • Bahasa Indonesiaaplikasi identitas digital myID
  • Русскийприложение цифровой личности myID
  • हिन्दीmyID डिजिटल पहचान ऐप

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.