AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

nasho

noun Lịch sử

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghĩa vụ quân sự, lính nghĩa vụ
Nghĩa tiếng Anh
National service (historical compulsory military training), or a person who did it.
Ví dụ
My uncle was called up for nasho.Chú tôi bị gọi đi nghĩa vụ quân sự.

Bản dịch

  • 한국어국민 징병 복무, 징집병
  • 中文国民兵役(义务兵)
  • 日本語国民兵役、徴集兵
  • ไทยการเกณฑ์ทหาร ทหารเกณฑ์
  • Bahasa Indonesiawajib militer, wamil
  • Русскийпризыв, срочная служба
  • हिन्दीराष्ट्रीय सेवा, भर्ती सैनिक

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.