nasho
noun Lịch sử
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nghĩa vụ quân sự, lính nghĩa vụ
- Nghĩa tiếng Anh
- National service (historical compulsory military training), or a person who did it.
- Ví dụ
My uncle was called up for nasho.
Chú tôi bị gọi đi nghĩa vụ quân sự.
Bản dịch
- 한국어국민 징병 복무, 징집병
- 中文国民兵役(义务兵)
- 日本語国民兵役、徴集兵
- ไทยการเกณฑ์ทหาร ทหารเกณฑ์
- Bahasa Indonesiawajib militer, wamil
- Русскийпризыв, срочная служба
- हिन्दीराष्ट्रीय सेवा, भर्ती सैनिक
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.