nature strip
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dải cỏ ven đường
- Nghĩa tiếng Anh
- The strip of land between a road and the footpath.
- Ví dụ
Please keep the nature strip clear.
Vui lòng giữ dải cỏ ven đường thông thoáng.
Bản dịch
- 한국어도로변 풀밭
- 中文路边草坪带
- 日本語道路脇の植樹帯
- ไทยแนวหญ้าริมถนน
- Bahasa Indonesiajalur hijau tepi jalan
- Русскийгазон между дорогой и тротуаром
- हिन्दीसड़क किनारे घास की पट्टी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.