AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

negative gearing

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
khấu trừ lỗ đầu tư vào thu nhập
Nghĩa tiếng Anh
A situation where deductible investment costs exceed investment income, potentially affecting tax outcomes.
Ví dụ
Negative gearing is often discussed in property investing.Khấu trừ lỗ đầu tư thường được bàn đến trong đầu tư bất động sản.

Bản dịch

  • 한국어투자 손실 세액상계 구조
  • 中文负扣税(投资亏损抵税)
  • 日本語ネガティブ・ギアリング(投資損失の損益通算)
  • ไทยการหักลดหย่อนขาดทุนจากการลงทุน
  • Bahasa Indonesianegative gearing (pengurangan pajak rugi investasi)
  • Русскийотрицательный леверидж (налоговый вычет)
  • हिन्दीनकारात्मक गियरिंग

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.