net pay
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lương thực nhận
- Nghĩa tiếng Anh
- The pay you actually receive after tax and deductions.
- Ví dụ
My net pay went down after the tax change.
Lương thực nhận của tôi giảm sau khi thuế thay đổi.
Bản dịch
- 한국어실수령액 (세후 급여)
- 中文实发工资
- 日本語手取り
- ไทยเงินเดือนสุทธิ
- Bahasa Indonesiagaji bersih
- Русскийзарплата «на руки»
- हिन्दीशुद्ध वेतन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.