AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

nits

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
chấy
Nghĩa tiếng Anh
Head lice or their eggs.
Ví dụ
There's a nits outbreak at the school.Trường đang có dịch chấy.

Bản dịch

  • 한국어머릿니
  • 中文头虱
  • 日本語シラミ
  • ไทยเหา
  • Bahasa Indonesiakutu rambut
  • Русскийвши
  • हिन्दीजूँ

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.