AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

no hat, no play

phrase Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
không mũ không chơi
Nghĩa tiếng Anh
A sun-safety rule at many schools requiring hats for outdoor play.
Ví dụ
The school has a no hat, no play policy.Trường có quy định không đội mũ thì không được chơi.

Bản dịch

  • 한국어모자 없으면 야외활동 제한
  • 中文没戴帽子不能玩
  • 日本語帽子なしは外遊び禁止
  • ไทยไม่มีหมวกห้ามเล่นกลางแจ้ง
  • Bahasa Indonesiatanpa topi tidak boleh bermain
  • Русскийнет шляпы — нет игры
  • हिन्दीटोपी नहीं तो खेल नहीं

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.