AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

no worries

phrase Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
không sao đâu
Nghĩa tiếng Anh
Expression meaning it is fine or not a problem.
Ví dụ
No worries, I can help tomorrow.Không sao, mai mình giúp được.

Bản dịch

  • 한국어괜찮아, 문제없어
  • 中文没关系、不客气
  • 日本語大丈夫・どういたしまして
  • ไทยไม่เป็นไร
  • Bahasa Indonesiatidak masalah
  • Русскийбез проблем
  • हिन्दीकोई बात नहीं

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.