notice period
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thời gian báo trước
- Nghĩa tiếng Anh
- The amount of warning an employer or employee must give before employment ends.
- Ví dụ
Check the notice period in your contract before resigning.
Kiểm tra thời gian báo trước trong hợp đồng trước khi nghỉ việc.
Bản dịch
- 한국어사전 통보 기간
- 中文通知期
- 日本語予告期間
- ไทยระยะเวลาแจ้งล่วงหน้า
- Bahasa Indonesiamasa pemberitahuan
- Русскийсрок уведомления
- हिन्दीसूचना अवधि
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.