AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

notice period

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
thời gian báo trước
Nghĩa tiếng Anh
The amount of warning an employer or employee must give before employment ends.
Ví dụ
Check the notice period in your contract before resigning.Kiểm tra thời gian báo trước trong hợp đồng trước khi nghỉ việc.

Bản dịch

  • 한국어사전 통보 기간
  • 中文通知期
  • 日本語予告期間
  • ไทยระยะเวลาแจ้งล่วงหน้า
  • Bahasa Indonesiamasa pemberitahuan
  • Русскийсрок уведомления
  • हिन्दीसूचना अवधि

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.