AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

nuddy

noun Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
trần truồng (in the nuddy)
Nghĩa tiếng Anh
Used in the phrase "in the nuddy", meaning naked.
Ví dụ
The toddlers ran around in the nuddy.Lũ trẻ chạy nhảy trần truồng.

Bản dịch

  • 한국어알몸 (in the nuddy: 벌거벗은)
  • 中文光着身子(in the nuddy)
  • 日本語裸(in the nuddy)
  • ไทยเปลือย (in the nuddy)
  • Bahasa Indonesiatelanjang (in the nuddy)
  • Русскийголышом (in the nuddy)
  • हिन्दीनंगा (in the nuddy)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.