nuddy
noun Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trần truồng (in the nuddy)
- Nghĩa tiếng Anh
- Used in the phrase "in the nuddy", meaning naked.
- Ví dụ
The toddlers ran around in the nuddy.
Lũ trẻ chạy nhảy trần truồng.
Bản dịch
- 한국어알몸 (in the nuddy: 벌거벗은)
- 中文光着身子(in the nuddy)
- 日本語裸(in the nuddy)
- ไทยเปลือย (in the nuddy)
- Bahasa Indonesiatelanjang (in the nuddy)
- Русскийголышом (in the nuddy)
- हिन्दीनंगा (in the nuddy)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.