AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

ocker

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
người Úc thô kệch điển hình
Nghĩa tiếng Anh
A stereotypically rough or unsophisticated Australian person.
Ví dụ
The character played up an ocker image.Nhân vật đó cố tình thể hiện hình ảnh người Úc thô kệch.

Bản dịch

  • 한국어전형적인 거친 호주 남자
  • 中文典型的粗犷澳洲人
  • 日本語粗野な典型的オーストラリア人
  • ไทยชาวออสซี่หยาบกระด้างแบบฉบับ
  • Bahasa Indonesiaorang Australia kasar khas
  • Русскийгрубоватый «типичный австралиец»
  • हिन्दीठेठ अक्खड़ ऑस्ट्रेलियाई

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.