oldies
noun Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bố mẹ
- Nghĩa tiếng Anh
- One's parents (informal).
- Ví dụ
I'm having dinner with the oldies tonight.
Tối nay tôi ăn tối với bố mẹ.
Bản dịch
- 한국어부모님
- 中文父母
- 日本語両親
- ไทยพ่อแม่
- Bahasa Indonesiaorang tua
- Русскийродители, предки
- हिन्दीमाता-पिता
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.