AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

oldies

noun Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
bố mẹ
Nghĩa tiếng Anh
One's parents (informal).
Ví dụ
I'm having dinner with the oldies tonight.Tối nay tôi ăn tối với bố mẹ.

Bản dịch

  • 한국어부모님
  • 中文父母
  • 日本語両親
  • ไทยพ่อแม่
  • Bahasa Indonesiaorang tua
  • Русскийродители, предки
  • हिन्दीमाता-पिता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.