open home
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- buổi xem nhà mở
- Nghĩa tiếng Anh
- A scheduled public inspection of a property for sale or rent.
- Ví dụ
We attended an open home on Saturday.
Chúng tôi đi xem nhà mở vào thứ Bảy.
Bản dịch
- 한국어오픈하우스 부동산 관람
- 中文开放看房
- 日本語オープンホーム(内覧会)
- ไทยการเปิดบ้านให้ชม
- Bahasa Indonesiarumah terbuka untuk dilihat
- Русскийдень открытых дверей (показ дома)
- हिन्दीओपन होम
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.