out-of-pocket cost
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chi phí tự trả
- Nghĩa tiếng Anh
- An amount paid by a patient that is not covered by a rebate or insurer.
- Ví dụ
Ask about the out-of-pocket cost before booking.
Hỏi chi phí tự trả trước khi đặt lịch.
Bản dịch
- 한국어환자 실부담 비용
- 中文自付费用
- 日本語自己負担額
- ไทยค่าใช้จ่ายที่ต้องจ่ายเอง
- Bahasa Indonesiabiaya dari kantong sendiri
- Русскийрасходы из своего кармана
- हिन्दीअपनी जेब से ख़र्च
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.