outback
noun Địa lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vùng nội địa hẻo lánh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Remote inland region of Australia.
- Ví dụ
They drove through the outback.
Họ lái xe xuyên qua vùng hẻo lánh.
Bản dịch
- 한국어호주 내륙 오지
- 中文澳大利亚内陆偏远地区
- 日本語豪州の奥地
- ไทยพื้นที่ห่างไกลในออสเตรเลีย
- Bahasa Indonesiapedalaman Australia
- Русскийавстралийская глубинка
- हिन्दीऑस्ट्रेलिया का दूरस्थ आंतरिक क्षेत्र
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.