AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

outback

noun Địa lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
vùng nội địa hẻo lánh Úc
Nghĩa tiếng Anh
Remote inland region of Australia.
Ví dụ
They drove through the outback.Họ lái xe xuyên qua vùng hẻo lánh.

Bản dịch

  • 한국어호주 내륙 오지
  • 中文澳大利亚内陆偏远地区
  • 日本語豪州の奥地
  • ไทยพื้นที่ห่างไกลในออสเตรเลีย
  • Bahasa Indonesiapedalaman Australia
  • Русскийавстралийская глубинка
  • हिन्दीऑस्ट्रेलिया का दूरस्थ आंतरिक क्षेत्र

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.