AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

over-the-counter

adjective Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
thuốc không kê đơn
Nghĩa tiếng Anh
Describes medicine you can buy without a prescription.
Ví dụ
You can buy this cold medicine over-the-counter.Thuốc cảm này mua được mà không cần đơn.

Bản dịch

  • 한국어처방전 없이 살 수 있는 (일반 의약품)
  • 中文非处方的
  • 日本語市販の(処方箋不要)
  • ไทยยาที่ซื้อได้โดยไม่ต้องมีใบสั่งแพทย์
  • Bahasa Indonesiaobat bebas
  • Русскийбезрецептурный
  • हिन्दीबिना पर्ची का

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.