owners corporation
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tổ chức chủ sở hữu
- Nghĩa tiếng Anh
- A body responsible for common property in certain strata-type developments.
- Ví dụ
The owners corporation voted on repairs.
Tổ chức chủ sở hữu đã bỏ phiếu về việc sửa chữa.
Bản dịch
- 한국어공동주택 소유자 법인
- 中文业主法团
- 日本語区分所有者団体
- ไทยนิติบุคคลเจ้าของร่วม
- Bahasa Indonesiabadan pemilik bersama
- Русскийобъединение собственников
- हिन्दीस्वामी निगम
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.