AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

paddock

noun Đời sống nông thôn

Nghĩa (Tiếng Việt)
bãi chăn thả có rào
Nghĩa tiếng Anh
A fenced field used for livestock or farming.
Ví dụ
The horses were grazing in the paddock.Đàn ngựa đang gặm cỏ trong bãi chăn thả.

Bản dịch

  • 한국어목장 구획, 들판
  • 中文围场,牧场
  • 日本語放牧地、牧草地
  • ไทยทุ่งเลี้ยงสัตว์มีรั้ว
  • Bahasa Indonesiapadang berpagar
  • Русскийзагон, выгон
  • हिन्दीबाड़ा, चरागाह

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.