paddock
noun Đời sống nông thôn
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bãi chăn thả có rào
- Nghĩa tiếng Anh
- A fenced field used for livestock or farming.
- Ví dụ
The horses were grazing in the paddock.
Đàn ngựa đang gặm cỏ trong bãi chăn thả.
Bản dịch
- 한국어목장 구획, 들판
- 中文围场,牧场
- 日本語放牧地、牧草地
- ไทยทุ่งเลี้ยงสัตว์มีรั้ว
- Bahasa Indonesiapadang berpagar
- Русскийзагон, выгон
- हिन्दीबाड़ा, चरागाह
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.