parking fine
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phạt đỗ xe
- Nghĩa tiếng Anh
- A penalty you must pay for parking illegally.
- Ví dụ
I got a parking fine for staying too long.
Tôi bị phạt vì đỗ xe quá giờ.
Bản dịch
- 한국어주차 위반 과태료
- 中文停车罚单
- 日本語駐車違反の罰金
- ไทยค่าปรับจอดรถผิดที่
- Bahasa Indonesiadenda parkir
- Русскийштраф за парковку
- हिन्दीपार्किंग जुर्माना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.