parma
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- gà parmigiana
- Nghĩa tiếng Anh
- A common Australian shortened name for chicken parmigiana.
- Ví dụ
The pub serves a chicken parma on Tuesdays.
Quán pub phục vụ gà parma vào thứ Ba.
Bản dịch
- 한국어치킨 파르미자나
- 中文帕尔玛鸡排
- 日本語チキン・パルミジャーナ
- ไทยไก่ชุบแป้งทอดราดซอสชีส
- Bahasa Indonesiaayam parmigiana
- Русскийкуриная пармиджана
- हिन्दीचिकन पार्मिजाना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.