AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

parma

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
gà parmigiana
Nghĩa tiếng Anh
A common Australian shortened name for chicken parmigiana.
Ví dụ
The pub serves a chicken parma on Tuesdays.Quán pub phục vụ gà parma vào thứ Ba.

Bản dịch

  • 한국어치킨 파르미자나
  • 中文帕尔玛鸡排
  • 日本語チキン・パルミジャーナ
  • ไทยไก่ชุบแป้งทอดราดซอสชีส
  • Bahasa Indonesiaayam parmigiana
  • Русскийкуриная пармиджана
  • हिन्दीचिकन पार्मिजाना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.