part-time
adjective Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bán thời gian
- Nghĩa tiếng Anh
- Working fewer hours than full-time on a regular basis, with paid leave on a pro-rata basis.
- Ví dụ
He works part-time while studying.
Anh ấy làm bán thời gian trong lúc đi học.
Bản dịch
- 한국어시간제(파트타임)의
- 中文兼职的
- 日本語パートタイムの
- ไทยพาร์ตไทม์ ไม่เต็มเวลา
- Bahasa Indonesiaparuh waktu
- Русскийна неполный день
- हिन्दीअंशकालिक
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.