partner visa
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thị thực vợ chồng/bạn đời
- Nghĩa tiếng Anh
- A visa for the spouse or de facto partner of an Australian citizen or permanent resident.
- Ví dụ
They lodged a partner visa application with evidence of their relationship.
Họ nộp hồ sơ thị thực vợ chồng kèm bằng chứng mối quan hệ.
Bản dịch
- 한국어배우자 비자
- 中文配偶签证
- 日本語パートナービザ
- ไทยวีซ่าคู่ครอง
- Bahasa Indonesiavisa pasangan
- Русскийвиза партнёра
- हिन्दीसाथी वीज़ा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.